Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
余集餘集

yú jí

余集 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 余集 trong tiếng Việt

phần bù của tập hợp S (toán học); tập hợp tất cả x không thuộc tập S

Tra từ liên quan