预计 là gì?
预计 [yù jì] có nghĩa là dự báo; dự đoán; ước tính.
Nghĩa của từ 预计 trong tiếng Việt
- dự báo
- dự đoán
- ước tính
Cách đọc và ghi nhớ 预计
预计 được đọc là yù jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dự báo; dự đoán; ước tính”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .