Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预计預計

yù jì

预计 là gì?

预计 [yù jì] có nghĩa là dự báo; dự đoán; ước tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预计 trong tiếng Việt

  1. dự báo
  2. dự đoán
  3. ước tính

Cách đọc và ghi nhớ 预计

预计 được đọc là yù jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dự báo; dự đoán; ước tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan