Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迂回奔袭迂回奔襲

yū huí bēn xí

迂回奔袭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迂回奔袭 trong tiếng Việt

tấn công từ hướng không ngờ tới

Tra từ liên quan