Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
玉荷包
yù hé bāo

ví ngọc, một giống vải thiều

Cụm từ
玉衡
yù héng

sao epsilon Ursae Majoris trong chòm sao Bắc Đẩu

Cụm từ
于洪
Yú hóng

quận Vu Hồng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh

Cụm từ
于洪区
Yú hóng Qū

Quận Vu Hồng của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh

Cụm từ
玉红省
yù hóng shěng

rubicene (hóa học)

Cụm từ
预后
yù hòu

tiên lượng

Cụm từ
雨湖
Yǔ hú

quận Vũ Hồ của thành phố Tương Đàm 湘潭市[Xiang1 tan2 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
余弧
yú hú

cung bù

Cụm từ
浴花
yù huā

bông tắm; mút tắm

Cụm từ
羽化
yǔ huà

bay lên (của tiên Đạo giáo); trở nên nhẹ như lông vũ và thăng thiên; (trong Đạo giáo) trở nên bất tử; mất; chỉ côn trùng có cánh, thoát kén thành dạng trưởng thành; lột xác

Cụm từ
裕华
Yù huá

quận Yuhua của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
语画
yǔ huà

bức tranh bằng lời

Cụm từ
雨花
Yǔ huā

quận Vũ Hoa của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
鱼花
yú huā

cá bột; cá mới nở

Cụm từ
玉环
Yù huán

huyện Yuhuan ở Thai Châu 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
迂缓
yū huǎn

chậm chạp; chậm trong chuyển động; quanh co

Cụm từ
玉皇
Yù huáng

Ngọc Hoàng (trong Đạo giáo)

Cụm từ
艅艎
yú huáng

chiến hạm lớn

Cụm từ
余皇
yú huáng

tàu chiến lớn; tên tàu chiến của nước Ngô thời Xuân Thu

Cụm từ
玉皇大帝
Yù huáng Dà dì

Ngọc Hoàng

Cụm từ
玉皇顶
Yù huáng Dǐng

Đỉnh Ngọc Hoàng trên núi Thái Sơn ở Sơn Đông

Cụm từ
玉环县
Yù huán xiàn

huyện Yuhuan ở Taizhou 台州[Tai1 zhou1], Chiết Giang

Cụm từ
裕华区
Yù huá Qū

quận Yuhua của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
雨花区
Yǔ huā qū

quận Vũ Hoa của thành phố Trường Sa 長沙市|长沙市[Chang2 sha1 shi4], Hồ Nam

Cụm từ
雨花台
Yǔ huā tái

quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
雨花台区
Yǔ huā tái qū

quận Vũ Hoa Đài của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏

Cụm từ
禹会
Yǔ huì

Khu Yuhui, thành phố Bạng Phụ 蚌埠市[Beng4bu4 Shi4], An Huy

Cụm từ
与会
yù huì

tham gia cuộc họp

Cụm từ
语汇
yǔ huì

từ vựng

Cụm từ
迂回
yū huí

đường vòng; quanh co; khúc khuỷu; đánh tập hậu; gián tiếp; vòng vo

Cụm từ