Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
寓教于乐寓教於樂

yù jiào yú lè

寓教于乐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 寓教于乐 trong tiếng Việt

khiến việc học trở nên thú vị; kết hợp giáo dục và giải trí

Tra từ liên quan