Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瑜伽行派

Yú jiā Xíng pài

瑜伽行派 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瑜伽行派 trong tiếng Việt

xem 唯識宗|唯识宗[Wei2 shi2 zong1]

Tra từ liên quan