Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遇火

yù huǒ

遇火 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遇火 trong tiếng Việt

  1. bị cháy
  2. bốc cháy
Tra từ liên quan