Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
约会
yuē huì

cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn; LT:次[ci4],個|个[ge4]; sắp xếp gặp mặt

Cụm từ
约会对象
yuē huì duì xiàng

đối tượng hẹn hò; một buổi hẹn (bạn trai hoặc bạn gái)

Cụm từ
月湖区
Yuè hú qū

quận Yuehu của thành phố Yingtan 鷹潭市|鹰潭市, Giang Tây

Cụm từ
月季
yuè jì

hoa hồng Trung Quốc (Rosa chinensis)

Cụm từ
约计
yuē jì

tính toán khoảng

Cụm từ
约集
yuē jí

tập hợp tại địa điểm và thời gian đã hẹn

Cụm từ
越级
yuè jí

nhảy lớp; vượt cấp bậc; vượt qua mặt cấp trên

Cụm từ
岳家
yuè jiā

nhà cha mẹ vợ

Cụm từ
约见
yuē jiàn

sắp xếp một cuộc phỏng vấn; một cuộc hẹn (với đại sứ nước ngoài)

Cụm từ
越界
yuè jiè

vượt biên; vượt quá giới hạn

Cụm từ
跃进
yuè jìn

nhảy vọt; tiến bộ nhanh chóng; một bước nhảy vọt

Cụm từ
月径
yuè jìng

con đường ngập ánh trăng; đường kính của mặt trăng; đường kính quỹ đạo của mặt trăng

Cụm từ
月经
yuè jīng

kinh nguyệt; kỳ kinh của phụ nữ

Cụm từ
乐经
Yuè jīng

Lạc Kinh, được cho là một trong Lục Kinh bị mất sau sự kiện đốt sách của nhà Tần năm 212 TCN, nhưng có thể chỉ đơn giản là chỉ Kinh Thi 詩經|诗经

Cụm từ
越境
yuè jìng

vượt biên (thường là bất hợp pháp); lén vào hoặc ra khỏi một nước

Cụm từ
月经垫
yuè jīng diàn

băng vệ sinh; đệm kinh nguyệt

Cụm từ
月经棉栓
yuè jīng mián shuān

băng vệ sinh dạng ống

Cụm từ
乐句
yuè jù

câu nhạc

Cụm từ
粤剧
Yuè jù

Kinh kịch Quảng Đông

Cụm từ
越剧
Yuè jù

Kịch Shaoxing

Cụm từ
越橘
yuè jú

quả cowberry; quả việt quất

Cụm từ
跃居
yuè jū

vươn lên dẫn đầu

Cụm từ
阅卷
yuè juàn

chấm bài thi

Cụm từ
月刊
yuè kān

tạp chí hàng tháng

Cụm từ
约克
Yuē kè

York

Cụm từ
约克郡
Yuē kè jùn

Yorkshire (vùng của Anh)

Cụm từ
月坑
yuè kēng

hố va chạm trên mặt trăng

Cụm từ
月亏
yuè kuī

trăng khuyết; khuyết

Cụm từ
越来越
yuè lái yuè

ngày càng

Cụm từ
月蓝
yuè lán

xanh nhạt

Cụm từ