越境 yuè jìng 越境 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 越境 trong tiếng Việt vượt biên (thường là bất hợp pháp); lén vào hoặc ra khỏi một nước 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan