月径月徑
月径 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 月径 trong tiếng Việt
con đường ngập ánh trăng; đường kính của mặt trăng; đường kính quỹ đạo của mặt trăng
con đường ngập ánh trăng; đường kính của mặt trăng; đường kính quỹ đạo của mặt trăng