越来越
ngày càng
ngày càng
越来越 thường mang nghĩa “ngày càng...”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 越来越, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
việt vị (thể thao)
›越侨Yuè qiáoNgười Việt cư trú ở nước ngoài (bao gồm cả ở Trung Quốc)
›越光米Yuè guāng mǐGạo Koshihikari (một loại gạo phổ biến ở Nhật Bản)
›越共Yuè gòngĐảng Cộng sản Việt Nam; Việt Cộng
›越冬yuè dōngvượt qua mùa đông; nghỉ đông; sống qua mùa đông
›越出界线yuè chū jiè xiànvượt quá; vượt quá giới hạn
›越剧Yuè jùKịch Shaoxing
›越南Yuè nánViệt Nam; người Việt Nam
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.