Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月经棉栓月經棉栓

yuè jīng mián shuān

月经棉栓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月经棉栓 trong tiếng Việt

băng vệ sinh dạng ống

Tra từ liên quan