Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
游戏设备
yóu xì shè bèi

thiết bị chơi game; tay cầm điều khiển (cho máy tính hoặc console)

Cụm từ
游戏手把
yóu xì shǒu bà

tay cầm chơi game (Đài Loan)

Cụm từ
游戏手柄
yóu xì shǒu bǐng

tay cầm chơi game

Cụm từ
游戏说
yóu xì shuō

lý thuyết trò chơi (trong triết học Kant)

Cụm từ
有系统
yǒu xì tǒng

có hệ thống

Cụm từ
优秀
yōu xiù

xuất sắc; ưu tú

Cụm từ
有希望
yǒu xī wàng

đầy hy vọng; đầy triển vọng; có tiềm năng

Cụm từ
游戏王
Yóu xì wáng

Yu-Gi-Oh!

Cụm từ
尤溪县
Yóu xī Xiàn

Huyện Du Khê, thành phố Tam Minh 三明市[San1ming2 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
游戏主机
yóu xì zhǔ jī

máy chơi trò chơi điện tử

Cụm từ
有序
yǒu xù

có trật tự; ngăn nắp; liên tiếp; theo thứ tự

Cụm từ
优选
yōu xuǎn

tối ưu; ưa chuộng

Cụm từ
油旋
yóu xuán

bánh xoắn dầu, một loại bánh ngọt

Cụm từ
有选举权
yǒu xuǎn jǔ quán

cử tri

Cụm từ
游学
yóu xué

du học xa nhà hoặc du học nước ngoài (cổ)

Cụm từ
有学问
yǒu xué wèn

uyên bác; học rộng; thông thái; hàn lâm

Cụm từ
有序化
yǒu xù huà

sắp xếp (danh sách, bách khoa toàn thư, v.v.)

Cụm từ
由旬
yóu xún

do-tuần (đơn vị đo lường Vệ-đà, khoảng 8 dặm)

Cụm từ
优雅
yōu yǎ

duyên dáng; thanh lịch

Cụm từ
幽雅
yōu yǎ

thanh nhã và tao nhã (về một nơi); thoát tục (về âm nhạc)

Cụm từ
油烟
yóu yān

bồ hóng; nhọ nồi

Cụm từ
犹言
yóu yán

có thể so sánh với; giống như

Cụm từ
蚰蜒
yóu yan

con tai tượng; con rết nhà

Cụm từ
悠扬
yōu yáng

du dương; êm ái

Cụm từ
酉阳
Yǒu yáng

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
有氧操
yǒu yǎng cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
有氧健身操
yǒu yǎng jiàn shēn cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
酉阳土家族苗族自治县
Yǒu yáng Tǔ jiā zú Miáo zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ
有眼光
yǒu yǎn guāng

có gu

Cụm từ
酉阳县
Yǒu yáng Xiàn

Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

Cụm từ