Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
有限元法
yǒu xiàn yuán fǎ

phương pháp phần tử hữu hạn

Cụm từ
幼小
yòu xiǎo

trẻ tuổi; không trưởng thành

Cụm từ
有效
yǒu xiào

hiệu quả; có hiệu lực; hợp lệ

Cụm từ
有效措施
yǒu xiào cuò shī

biện pháp hiệu quả

Cụm từ
有效负载
yǒu xiào fù zài

tải trọng

Cụm từ
有效期
yǒu xiào qī

thời hạn hiệu lực; ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效期内
yǒu xiào qī nèi

trong thời hạn hiệu lực; trước ngày bán theo hạn

Cụm từ
有效日期
yǒu xiào rì qī

ngày hết hạn

Cụm từ
有效性
yǒu xiào xìng

tính hiệu lực

Cụm từ
游侠骑士
yóu xiá qí shì

một hiệp sĩ lang thang

Cụm từ
游戏场
yóu xì chǎng

sân chơi

Cụm từ
游戏池
yóu xì chí

bể bơi trẻ em; bể nông

Cụm từ
有些
yǒu xiē

một số; hơi

Cụm từ
油鞋
yóu xié

giày chống nước; giày đã thấm dầu (để đi mưa)

Cụm từ
有些人
yǒu xiē rén

một số người

Cụm từ
游戏机
yóu xì jī

máy chơi game; máy console

Cụm từ
游锡堃
Yóu Xī kūn

Du Tích Khôn (1948-) chính trị gia Đài Loan

Cụm từ
忧心
yōu xīn

lo lắng; băn khoăn; phiền muộn; lo âu

Cụm từ
有心
yǒu xīn

có ý định; dự định; cố tình; chu đáo

Cụm từ
有型
yǒu xíng

phong cách

Cụm từ
有幸
yǒu xìng

may mắn thay

Cụm từ
有形
yǒu xíng

hữu hình; có thể thấy; đầy đặn

Cụm từ
游星
yóu xīng

(cũ) hành tinh

Cụm từ
游行
yóu xíng

diễu hành; biểu tình; đoàn diễu hành; cuộc tuần hành; cuộc biểu tình; đi du lịch xung quanh; đi lang thang

Cụm từ
有兴趣
yǒu xìng qù

quan tâm; thú vị

Cụm từ
有性生殖
yǒu xìng shēng zhí

sinh sản hữu tính

Cụm từ
有心人
yǒu xīn rén

người kiên định; người có hoài bão; người có tình cảm; người biết suy nghĩ

Cụm từ
有心眼
yǒu xīn yǎn

thông minh; nhanh nhạy

Cụm từ
有新意
yǒu xīn yì

hiện đại; cập nhật

Cụm từ
有雄心
yǒu xióng xīn

tham vọng

Cụm từ