Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
逸事
yì shì

giai thoại; câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống về người nổi tiếng

Cụm từ
遗失
yí shī

mất; để quên (một cách vô ý)

Cụm từ
医师
yī shī

bác sĩ

Cụm từ
以失败而告终
yǐ shī bài ér gào zhōng

thành công qua thất bại; đạt được mục tiêu cuối cùng dù có vẻ thất bại

Cụm từ
一时半会
yī shí bàn huì

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半会儿
yī shí bàn huì r

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半刻
yī shí bàn kè

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半霎
yī shí bàn shà

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
一时半晌
yī shí bàn shǎng

một thời gian ngắn; một lúc

Cụm từ
伊势丹
Yī shì dān

Isetan, cửa hàng bách hóa Nhật Bản

Cụm từ
役使动物
yì shǐ dòng wù

động vật làm việc; súc vật lao động

Cụm từ
一式二份
yī shì èr fèn

thành hai bản giống nhau

Cụm từ
衣食父母
yī shí fù mǔ

người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai

Cụm từ
一时间
yī shí jiān

trong chốc lát; tạm thời

Cụm từ
意识流
yì shí liú

dòng ý thức (trong văn học)

Cụm từ
伊士曼柯达公司
Yī shì màn Kē dá Gōng sī

Công ty Eastman Kodak (công ty phim của Mỹ)

Cụm từ
意式奶冻
Yì shì nǎi dòng

panna cotta

Cụm từ
意式浓缩咖啡
Yì shì nóng suō kā fēi

espresso; cà phê pha kiểu Ý đậm đặc

Cụm từ
异食癖
yì shí pǐ

chứng pica (y học)

Cụm từ
议事日程
yì shì rì chéng

chương trình nghị sự

Cụm từ
一事无成
yī shì wú chéng

không đạt được gì; thất bại hoàn toàn; không đi đến đâu

Cụm từ
意识型态
yì shí xíng tài

biến thể của 意識形態|意识形态[yi4 shi2 xing2 tai4]

Cụm từ
意识形态
yì shí xíng tài

hệ tư tưởng

Cụm từ
轶事遗闻
yì shì yí wén

giai thoại (về người lịch sử); câu chuyện thất lạc hoặc không chính thống

Cụm từ
逸事遗闻
yì shì yí wén

biến thể của 軼事遺聞|轶事遗闻[yi4 shi4 yi2 wen2]

Cụm từ
一时瑜亮
yī shí Yú Liàng

hai nhân vật xuất chúng sống cùng thời kỳ (như 周瑜[Zhou1 Yu2] và 諸葛亮|诸葛亮[Zhu1 ge3 Liang4])

Cụm từ
一手
yī shǒu

một kỹ năng; thành thạo một nghề; tự mình; không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Cụm từ
易手
yì shǒu

thay đổi chủ

Cụm từ
一手包办
yī shǒu bāo bàn

tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ

Cụm từ
易受攻击
yì shòu gōng jī

dễ bị tấn công

Cụm từ