Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
翼手龙
yì shǒu lóng

thằn lằn bay

Cụm từ
易守难攻
yì shǒu nán gōng

dễ phòng thủ, khó tấn công

Cụm từ
一手遮天
yī shǒu zhē tiān

nghĩa đen: che trời bằng một tay; che giấu sự thật khỏi đám đông

Cụm từ
依属
yī shǔ

sự phụ thuộc

Cụm từ
忆述
yì shù

nói (hoặc viết) về hồi ức sự kiện trong quá khứ

Cụm từ
艺术
yì shù

nghệ thuật

Cụm từ
遗属
yí shǔ

gia đình còn sống của người đã khuất

Cụm từ
遗书
yí shū

bản viết sau khi qua đời; chúc thư; thư tuyệt mệnh; văn học cổ

Cụm từ
医书
yī shū

sách y khoa

Cụm từ
医术
yī shù

kỹ năng y học; nghệ thuật chữa bệnh

Cụm từ
遗孀
yí shuāng

góa phụ

Cụm từ
艺术馆
yì shù guǎn

phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Cụm từ
伊水
Yī shuǐ

Sông Yi ở phía tây Hà Nam, phụ lưu của sông Luo Bắc 洛河|洛河[Luo4 he2]

Cụm từ
沂水
Yí shuǐ

huyện Yishui ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Shandong

Cụm từ
一水儿
yī shuǐ r

(thông tục) cùng một loại; giống hệt

Cụm từ
沂水县
Yí shuǐ xiàn

huyện Nghi Thủy ở Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông

Cụm từ
艺术家
yì shù jiā

nghệ sĩ; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Cụm từ
艺术节
yì shù jié

liên hoan nghệ thuật

Cụm từ
一瞬
yī shùn

một khoảnh khắc; rất ngắn; trong nháy mắt

Cụm từ
依顺
yī shùn

tuân theo

Cụm từ
一瞬间
yī shùn jiān

phút chốc

Cụm từ
一说
yī shuō

một biểu đạt ý kiến; theo một số người

Cụm từ
熠烁
yì shuò

lung linh; le lói; lấp lánh

Cụm từ
异说
yì shuō

ý kiến khác; quan điểm bất đồng; nhận xét vô lý

Cụm từ
艺术片
yì shù piàn

phim nghệ thuật; phim nghệ thuật thể nghiệm; LT:部[bu4]

Cụm từ
艺术品
yì shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật; LT:件[jian4]

Cụm từ
艺术史
yì shù shǐ

lịch sử nghệ thuật

Cụm từ
艺术体操
yì shù tǐ cāo

thể dục nhịp điệu

Cụm từ
艺术学院
yì shù xué yuàn

học viện nghệ thuật; trường cao đẳng nghệ thuật và kịch

Cụm từ
艺术造街
yì shù zào jiē

khu phố được nghệ sĩ tạo cảnh quan

Cụm từ