Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
伊萨卡
Yī sà kǎ

Ithaca, một hòn đảo Hy Lạp; Ithaca NY, nơi có Đại học Cornell 康奈爾|康奈尔[Kang1 nai4 er3]

Cụm từ
逸散
yì sàn

(khí, chất lỏng, độc tố, nhiệt, v.v.) thoát ra; tiêu tán

Cụm từ
一扫而光
yī sǎo ér guāng

quét sạch; làm sạch hoàn toàn

Cụm từ
一扫而空
yī sǎo ér kōng

quét sạch; dọn sạch

Cụm từ
依撒依亚
Yī sā yī yà

Isaiah (chuyển âm Công giáo)

Cụm từ
依撒意亚
Yī sā yì yà

Isaiah

Cụm từ
抑塞
yì sè

kìm nén; u uất

Cụm từ
以色列
Yǐ sè liè

Israel

Cụm từ
以色列人
Yǐ sè liè rén

người Israel; người Do Thái

Cụm từ
异色树莺
yì sè shù yīng

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụi khác thường (Horornis flavolivaceus)

Cụm từ
一霎
yī shà

trong chớp mắt

Cụm từ
缢杀
yì shā

bóp cổ đến chết

Cụm từ
一霎间
yī shà jiān

trong chớp mắt

Cụm từ
宜山
Yí shān

huyện và thị trấn cũ Yishan, nay gọi là Yizhou 宜州[Yi2 zhou1] ở Hechi 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
衣衫
yī shān

quần áo; áo không lót

Cụm từ
依山傍水
yī shān bàng shuǐ

một bên núi, một bên nước

Cụm từ
移山倒海
yí shān dǎo hǎi

nghĩa đen di dời núi và rút cạn biển; cải tạo thiên nhiên

Cụm từ
一闪而过
yī shǎn ér guò

lóe qua; vụt qua

Cụm từ
以上
yǐ shàng

mức đó hoặc cao hơn; số lượng đó hoặc nhiều hơn; đã đề cập ở trên; (dùng để chỉ đã hoàn thành phần phát biểu) Xin hết

Cụm từ
衣裳
yī shang

(thông tục) quần áo

Cụm từ
衣裳钩儿
yī shang gōu r

móc treo quần áo

Cụm từ
一闪念
yī shǎn niàn

ý tưởng bất chợt; tia sáng lóe lên

Cụm từ
宜山县
Yí shān xiàn

huyện Yishan cũ, nay gọi là Yizhou 宜州[Yi2 zhou1] ở Hechi 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
宜山镇
Yí shān zhèn

thị trấn Yishan cũ, nay gọi là Yizhou, thành phố cấp huyện 宜州市[Yi2 zhou1 shi4] ở Hechi 河池[He2 chi2], Quảng Tây

Cụm từ
移山志
yí shān zhì

chí di dời núi; bóng hình tham vọng lớn lao

Cụm từ
一霎时
yī shà shí

trong khoảnh khắc

Cụm từ
一霎眼
yī shà yǎn

đột nhiên; trong khoảnh khắc

Cụm từ
疑涉
yí shè

bị tình nghi

Cụm từ
一审
yī shěn

sơ thẩm (pháp luật)

Cụm từ
一身
yī shēn

toàn thân; từ đầu đến chân; một người; một bộ quần áo

Cụm từ