一去无影踪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一去无影踪
đi mà không để lại dấu vết
Giản thể一去无影踪
Phồn thể一去無影蹤
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng