Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙炔

yǐ quē

乙炔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙炔 trong tiếng Việt

acetylene; ethyne C2H2

Tra từ liên quan