乙炔
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
乙炔
acetylene; ethyne C2H2
Giản thể乙炔
Phồn thể乙炔
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng