Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
毅然决然
yì rán jué rán

không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát

Cụm từ
易燃物
yì rán wù

chất dễ cháy

Cụm từ
易燃物品
yì rán wù pǐn

vật phẩm dễ cháy

Cụm từ
伊人
yī rén

(văn học) người đó (thường chỉ nữ); cô ấy; người mình thương

Cụm từ
宜人
yí rén

dễ chịu; thú vị; cuốn hút; hiếu khách

Cụm từ
怡人
yí rén

thú vị

Cụm từ
异人
yì rén

lập dị; người khác thường; cá nhân tài năng

Cụm từ
义人
yì rén

người chính trực

Cụm từ
薏仁
yì rén

hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]

Cụm từ
艺人
yì rén

nghệ sĩ biểu diễn; diễn viên

Cụm từ
贻人口实
yí rén kǒu shí

làm cho bản thân trở thành trò cười

Cụm từ
以人名命名
yǐ rén míng mìng míng

đặt tên theo người; được đặt tên theo; cùng tên

Cụm từ
以人为本
yǐ rén wéi běn

lấy con người làm gốc

Cụm từ
翌日
yì rì

ngày hôm sau

Cụm từ
一日不如一日
yī rì bù rú yī rì

càng ngày càng tệ

Cụm từ
一日三餐
yī rì sān cān

ăn ba bữa một ngày

Cụm từ
仪容
yí róng

diện mạo

Cụm từ
易容
yì róng

thay đổi diện mạo

Cụm từ
易溶
yì róng

tan trong

Cụm từ
遗容
yí róng

diện mạo của người quá cố (đặc biệt trong việc viếng thăm); hình ảnh người quá cố

Cụm từ
一如
yī rú

giống như

Cụm từ
易如翻掌
yì rú fān zhǎng

xem 易如反掌[yi4 ru2 fan3 zhang3]

Cụm từ
伊瑞克提翁庙
Yī ruì kè tí wēng miào

đền Erechteum, Athens

Cụm từ
一如所料
yī rú suǒ liào

đúng như dự đoán

Cụm từ
一如往常
yī rú wǎng cháng

như thường lệ

Cụm từ
译入语
yì rù yǔ

ngôn ngữ đích (cho việc dịch)

Cụm từ
以撒
Yǐ sā

Isaac (con trai của Abraham)

Cụm từ
依撒格
Yī sā gé

Issac (tên)

Cụm từ
伊塞克湖
Yī sāi kè Hú

Hồ Issyk Kul ở Kyrgyzstan

Cụm từ
以赛亚书
Yǐ sài yà shū

Sách Ê-sai

Cụm từ