Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轶群軼群

yì qún

轶群 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轶群 trong tiếng Việt

biến thể của 逸群[yi4 qun2]

Tra từ liên quan