Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应验應驗

yìng yàn

应验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应验 trong tiếng Việt

thành sự thật; xảy ra như đã dự đoán; được ứng nghiệm

Tra từ liên quan