应验應驗 yìng yàn 应验 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 应验 trong tiếng Việt thành sự thật; xảy ra như đã dự đoán; được ứng nghiệm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan