Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营养營養

yíng yǎng

营养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营养 trong tiếng Việt

  1. dinh dưỡng
  2. nuôi dưỡng
  3. LT:種|种[zhong3]
Tra từ liên quan