营养不良
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
营养不良
suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng
Giản thể营养不良
Phồn thể營養不良
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng