营养不良營養不良 yíng yǎng bù liáng 营养不良 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 营养不良 trong tiếng Việt suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan