Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营养不良營養不良

yíng yǎng bù liáng

营养不良 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营养不良 trong tiếng Việt

suy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng

Tra từ liên quan