营销
tiếp thị
tiếp thị
营销 thường mang nghĩa “tiếp thị”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 营销 cùng cụm 市场营销 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tiếp thị
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giám đốc vận hành (COO) (Đài Loan)
›营长yíng zhǎngchỉ huy tiểu đoàn
›营运资金yíng yùn zī jīnvốn lưu động
›营养yíng yǎngdinh dưỡng; nuôi dưỡng; LT:種|种[zhong3]
›营运yíng yùnvận hành; hoạt động (sân bay, dịch vụ xe buýt, doanh nghiệp, v.v.)
›营养不良yíng yǎng bù liángsuy dinh dưỡng; thiếu dinh dưỡng; bệnh thiếu hụt; loạn dưỡng
›营造商yíng zào shāngnhà xây dựng; nhà thầu
›营养品yíng yǎng pǐnsự nuôi dưỡng; chất dinh dưỡng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.