Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
营销營銷

yíng xiāo

营销 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 营销 trong tiếng Việt

tiếp thị

Tra từ liên quan