Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
乙醚
yǐ mí

ete; ete diethyl C2H5OC2H5

Cụm từ
苡米
yǐ mǐ

hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]

Cụm từ
薏米
yì mǐ

hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]

Cụm từ
医密
yī mì

bảo mật bệnh nhân (y học)

Cụm từ
一面
yī miàn

một bên; một khía cạnh; đồng thời... (và...); cả khuôn mặt

Cụm từ
以免
yǐ miǎn

để tránh; để không

Cụm từ
伊面
yī miàn

mì Yi (hoặc mì yee hay mì yee-fu, v.v.), một loại mì trứng Quảng Đông

Cụm từ
一面倒
yī miàn dǎo

hoàn toàn về một phía; một chiều; lệch lạc; thiên lệch; áp đảo về một phía

Cụm từ
一面之词
yī miàn zhī cí

một phía của câu chuyện; lời nói phiến diện

Cụm từ
一面之交
yī miàn zhī jiāo

gặp một lần; quan hệ xã giao

Cụm từ
异面直线
yì miàn zhí xiàn

(toán) đường thẳng chéo nhau

Cụm từ
疫苗
yì miáo

vắc-xin

Cụm từ
夷灭
yí miè

tàn sát; tiêu vong

Cụm từ
已灭
yǐ miè

tuyệt chủng

Cụm từ
益民
yì mín

công dân tốt; phía chính nghĩa trong nội chiến

Cụm từ
移民
yí mín

nhập cư; di cư; người di cư; người nhập cư

Cụm từ
逸民
yì mín

ẩn sĩ; ẩn dật

Cụm từ
遗民
yí mín

(nghĩa đen) người còn sót lại; (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước; thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc

Cụm từ
佚名
yì míng

(về tác giả) ẩn danh

Cụm từ
艺名
yì míng

nghệ danh (của nam hoặc nữ diễn viên)

Cụm từ
译名
yì míng

tên dịch; phiên âm

Cụm từ
一命归天
yī mìng guī tiān

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Cụm từ
一命归西
yī mìng guī xī

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Cụm từ
一命归阴
yī mìng guī yīn

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Cụm từ
移民工
yí mín gōng

công nhân di cư

Cụm từ
移民局
yí mín jú

văn phòng nhập cư

Cụm từ
移民者
yí mín zhě

người di cư; nhập cư

Cụm từ
一抿子
yī mǐn zi

một chút

Cụm từ
翼膜
yì mó

màng cánh

Cụm từ
遗墨
yí mò

tác phẩm để lại sau khi qua đời (tranh, thư pháp, văn xuôi, v.v.)

Cụm từ