Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荫蔽蔭蔽

yìn bì

荫蔽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荫蔽 trong tiếng Việt

  1. được che hoặc ẩn bởi tán lá
  2. che giấu
  3. ẩn giấu
  4. che phủ
  5. bóng râm (của cây)
Tra từ liên quan