Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隐病不报隱病不報

yǐn bìng bù bào

隐病不报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隐病不报 trong tiếng Việt

không nói cho người khác về bệnh của mình

Tra từ liên quan