Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吟唱

yín chàng

吟唱 là gì?

吟唱 [yín chàng] có nghĩa là ngâm tụng; ngâm thơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吟唱 trong tiếng Việt

  1. ngâm tụng
  2. ngâm thơ

Cách đọc và ghi nhớ 吟唱

吟唱 được đọc là yín chàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ngâm tụng; ngâm thơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan