阴曹地府
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阴曹地府
cõi âm; quỷ môn quan; âm ti
Giản thể阴曹地府
Phồn thể陰曹地府
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng