Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
音步

yīn bù

音步 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 音步 trong tiếng Việt

nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu; phân tích nhịp điệu

Tra từ liên quan