Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薏米

yì mǐ

薏米 là gì?

薏米 [yì mǐ] có nghĩa là hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薏米 trong tiếng Việt

hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]

Cách đọc và ghi nhớ 薏米

薏米 được đọc là yì mǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hạt của cây ý dĩ 薏苡[yi4 yi3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan