Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乙醚

yǐ mí

乙醚 là gì?

乙醚 [yǐ mí] có nghĩa là ete; ete diethyl C2H5OC2H5.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乙醚 trong tiếng Việt

  1. ete
  2. ete diethyl C2H5OC2H5

Cách đọc và ghi nhớ 乙醚

乙醚 được đọc là yǐ mí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ete; ete diethyl C2H5OC2H5”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan