Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遗民遺民

yí mín

遗民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遗民 trong tiếng Việt

(nghĩa đen) người còn sót lại; (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước; thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc

Tra từ liên quan