遗民遺民
遗民 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 遗民 trong tiếng Việt
(nghĩa đen) người còn sót lại; (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước; thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc
(nghĩa đen) người còn sót lại; (nghĩa bóng) người trung thành của triều đại trước; thành viên còn sống sót của một nhóm dân tộc