Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
疑虑
yí lǜ

do dự; nghi ngại; nghi ngờ

Cụm từ
衣履
yī lǚ

quần áo và giày dép

Cụm từ
姨妈
yí mā

(thông tục) chị em gái của mẹ; dì ruột

Cụm từ
义马
Yì mǎ

Thành phố cấp huyện Yima, ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam

Cụm từ
驿马
yì mǎ

ngựa trạm

Cụm từ
义卖
yì mài

tổ chức bán hàng từ thiện; bán hàng vì mục đích tốt

Cụm từ
义卖会
yì mài huì

chợ từ thiện

Cụm từ
姨妈巾
yí mā jīn

(thông tục) băng vệ sinh

Cụm từ
伊玛目
yī mǎ mù

imam (Hồi giáo) (từ mượn)

Cụm từ
伊马姆
yī mǎ mǔ

xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Cụm từ
伊曼
yī màn

xem 伊瑪目|伊玛目[yi1 ma3 mu4]

Cụm từ
溢满
yì mǎn

tràn đầy

Cụm từ
以马内利
Yǐ mǎ nèi lì

Emanuel; Immanuel (tên)

Cụm từ
伊曼纽尔
Yī màn niǔ ěr

Emanuel; Immanuel (tên)

Cụm từ
乙卯
yǐ mǎo

năm thứ năm mươi hai Ất Mão của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1975 hoặc 2035

Cụm từ
衣帽间
yī mào jiān

phòng để áo khoác

Cụm từ
译码器
yì mǎ qì

bộ giải mã

Cụm từ
义马市
Yì mǎ shì

Thành phố cấp huyện Yima, ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam

Cụm từ
姨妹
yí mèi

em gái của vợ; em vợ

Cụm từ
医美
yī měi

y học thẩm mỹ

Cụm từ
伊妹儿
yī mèi r

email (từ mượn)

Cụm từ
伊媚儿
yī mèi r

biến thể của 伊妹兒|伊妹儿[yi1 mei4 r5]

Cụm từ
溢美之词
yì měi zhī cí

lời khen ngợi; phóng đại sự tán dương

Cụm từ
夷门
Yí mén

cửa Yi của Đại Lương 大梁, kinh đô nước Ngụy 魏 thời Chiến Quốc

Cụm từ
易门
Yì mén

huyện Di Môn ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
诣门
yì mén

thăm ai đó

Cụm từ
易蒙停
Yì méng tíng

Imodium (tên thương hiệu thuốc); loperamide (dùng để trị tiêu chảy)

Cụm từ
一门式
yī mén shì

một cửa (dịch vụ, cửa hàng, v.v.)

Cụm từ
易门县
Yì mén xiàn

huyện Di Môn ở Ngọc Khê 玉溪[Yu4 xi1], Vân Nam

Cụm từ
一秘
yī mì

bí thư thứ nhất

Cụm từ