Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一命归阴一命歸陰

yī mìng guī yīn

一命归阴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一命归阴 trong tiếng Việt

xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1]

Tra từ liên quan