一命归阴一命歸陰 yī mìng guī yīn 一命归阴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一命归阴 trong tiếng Việt xem 一命嗚呼|一命呜呼[yi1 ming4 wu1 hu1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan