Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
益民

yì mín

益民 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 益民 trong tiếng Việt

công dân tốt; phía chính nghĩa trong nội chiến

Tra từ liên quan