一刹那
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
一刹那
một khoảnh khắc; một sát na; trong nháy mắt
Giản thể一刹那
Phồn thể一剎那
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng