Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
议程議程

yì chéng

议程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 议程 trong tiếng Việt

chương trình nghị sự; mục chương trình nghị sự

Tra từ liên quan