Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
伊春区
Yī chūn qū

quận Yichun của thành phố Yichun, Hắc Long Giang

Cụm từ
伊春市
Yī chūn shì

Yichun, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
宜春市
Yí chūn shì

Yichun, thành phố cấp địa khu ở Giang Tây

Cụm từ
乙醇酸
yǐ chún suān

axit glycolic C2H4O3

Cụm từ
溢出效应
yì chū xiào yìng

hiệu ứng lan toả

Cụm từ
译出语
yì chū yǔ

ngôn ngữ nguồn (để dịch)

Cụm từ
一次
yī cì

đầu tiên; lần đầu; một lần; (toán) bậc nhất (bậc một)

Cụm từ
以次
yǐ cì

theo thứ tự đúng; sau đây

Cụm từ
以此
yǐ cǐ

với điều này; do đó; vì vậy; vì điều này

Cụm từ
依次
yī cì

theo thứ tự; liên tiếp

Cụm từ
译词
yì cí

(ngôn ngữ học) từ tương đương; bản dịch của một thuật ngữ sang ngôn ngữ đích

Cụm từ
一次方程
yī cì fāng chéng

phương trình tuyến tính

Cụm từ
一次方程式
yī cì fāng chéng shì

phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ
一次函数
yī cì hán shù

hàm số bậc nhất (toán)

Cụm từ
以此类推
yǐ cǐ lèi tuī

vân vân; tương tự như vậy

Cụm từ
一次生,两次熟
yī cì shēng , liǎng cì shú

lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần

Cụm từ
以此为
yǐ cǐ wéi

xem như; đối xử như

Cụm từ
一次性
yī cì xìng

một lần; một lần duy nhất; sử dụng một lần; dùng một lần (hàng hóa)

Cụm từ
一次又一次
yī cì yòu yī cì

lặp đi lặp lại; hết lần này đến lần khác

Cụm từ
一次总付
yī cì zǒng fù

thanh toán một lần (tài chính)

Cụm từ
依从
yī cóng

tuân theo; vâng lời

Cụm từ
依存
yī cún

phụ thuộc vào điều gì đó để tồn tại; phụ thuộc vào

Cụm từ
遗存
yí cún

di tích lịch sử; những thứ tồn tại từ thời cổ đại; (những thứ như vậy) tồn tại

Cụm từ
意存笔先,画尽意在
yì cún bǐ xiān , huà jìn yì zài

ý tại bút trước, khi nét bút cuối hoàn thành thì ý tưởng toả sáng

Cụm từ
一错再错
yī cuò zài cuò

lặp lại sai lầm; tiếp tục mắc lỗi; phạm sai lầm liên tục

Cụm từ
一打
yī dá

Cụm từ
一代
yī dài

thế hệ

Cụm từ
一带
yī dài

khu vực

Cụm từ
衣带
yī dài

thắt lưng; dây đai; trang phục (quần áo và thắt lưng)

Cụm từ
衣袋
yī dài

túi

Cụm từ