Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一侧化一側化

yī cè huà

一侧化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一侧化 trong tiếng Việt

sự chuyên hoá một bên

Tra từ liên quan