异常
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
bất thường; không bình thường; cực kỳ; đặc biệt
异常 thường mang nghĩa “bất thường; không bình thường”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 异常, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân; người khác
›异形yì xíngkhông phải loại thông thường; khác thường; dị hình
›异心yì xīnbất trung; không trung thành
›异彩yì cǎirực rỡ khác thường
›异性yì xìngkhác giới; tính dục khác giới; khác biệt về bản chất
›异域yì yùquốc gia xa lạ; vùng đất xa lạ
›异形词yì xíng cícách viết biến thể của cùng một từ tiếng Trung, ví dụ 筆劃|笔划[bi3 hua4] và 筆畫|笔画[bi3 hua4]; từ đồng nghĩa hoàn…
›异地恋yì dì liànmối tình xa; quan hệ yêu xa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.