Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翼侧翼側

yì cè

翼侧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翼侧 trong tiếng Việt

sườn (quân sự)

Tra từ liên quan