翼侧翼側 yì cè 翼侧 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翼侧 trong tiếng Việt sườn (quân sự) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan