Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业者業者

yè zhě

业者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业者 trong tiếng Việt

  1. người kinh doanh
  2. nhà buôn
  3. người hoặc công ty hoạt động trong một ngành hoặc thương mại nào đó
Tra từ liên quan