Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野猪野豬

yě zhū

野猪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野猪 trong tiếng Việt

  1. lợn rừng (Sus scrofa)
  2. LT:頭|头[tou2]
Tra từ liên quan