野猪野豬 yě zhū 野猪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 野猪 trong tiếng Việt lợn rừng (Sus scrofa)LT:頭|头[tou2] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan