Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业余者業餘者

yè yú zhě

业余者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业余者 trong tiếng Việt

người nghiệp dư

Tra từ liên quan