Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
曳尾鹱
yè wěi hù

(loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)

Cụm từ
叶伟民
Yè Wěi mín

Raymond YIP Wai-Man, đạo diễn phim Hồng Kông (ra mắt với vai trò đạo diễn: 1994)

Cụm từ
叶伟文
Yè Wěi wén

bí danh của 葉偉民|叶伟民[Ye4 Wei3 min2]

Cụm từ
叶问
Yè Wèn

Diệp Vấn (1893-1972), người luyện võ, sư phụ của Lý Tiểu Long

Cụm từ
蠮螉
yē wēng

ong bắp cày họ Sphecidae

Cụm từ
腋窝
yè wō

nách

Cụm từ
业务
yè wù

kinh doanh; công việc chuyên môn; dịch vụ; LT:項|项[xiang4]

Cụm từ
业务过失
yè wù guò shī

sơ suất nghề nghiệp

Cụm từ
业务模式
yè wù mó shì

mô hình kinh doanh

Cụm từ
业务员
yè wù yuán

nhân viên kinh doanh

Cụm từ
夜袭
yè xí

tấn công ban đêm

Cụm từ
耶西
Yē xī

Giê-se (con của Ô-bết)

Cụm từ
腋下
yè xià

dưới cánh tay; nách

Cụm từ
叶县
Yè xiàn

huyện Ye ở Bình Đính Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Cụm từ
夜香木
yè xiāng mù

hoa dạ lý hương (Cestrum nocturnum)

Cụm từ
夜宵
yè xiāo

bữa ăn khuya

Cụm từ
夜校
yè xiào

trường học buổi tối; trường tối

Cụm từ
夜枭
yè xiāo

cú mèo

Cụm từ
夜消
yè xiāo

biến thể của 夜宵[ye4 xiao1]

Cụm từ
野小茴
yě xiǎo huí

hạt thì là

Cụm từ
夜宵儿
yè xiāo r

biến thể er hoá của 夜宵[ye4 xiao1]

Cụm từ
耶洗别
Yē xǐ bié

Jê-sa-bên, vợ của A-háp và mẹ của A-cha-xia, nhân vật chính trong 1 Các Vua 16:31, 19:1, 21 và 2 Các Vua 9, bị Giê-hu 耶戶|耶户[Ye1 hu4] giết

Cụm từ
野心
yě xīn

tham vọng; dã tâm; chủ nghĩa danh vọng

Cụm từ
页心
yè xīn

trang in

Cụm từ
夜行
yè xíng

đi bộ ban đêm; khởi hành ban đêm; hoạt động ban đêm

Cụm từ
野性
yě xìng

bản tính hoang dã; tính không bị kiểm soát

Cụm từ
夜行军
yè xíng jūn

hành quân ban đêm

Cụm từ
夜行性
yè xíng xìng

hoạt động ban đêm

Cụm từ
也许
yě xǔ

có lẽ; có thể

Cụm từ
叶序
yè xù

cách sắp xếp lá; phyllotaxy (thực vật)

Cụm từ