Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
野种野種

yě zhǒng

野种 là gì?

野种 [yě zhǒng] có nghĩa là (miệt thị) con ngoài giá thú; con hoang.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 野种 trong tiếng Việt

  1. (miệt thị) con ngoài giá thú
  2. con hoang

Cách đọc và ghi nhớ 野种

野种 được đọc là yě zhǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(miệt thị) con ngoài giá thú; con hoang”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan