Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
业余教育業餘教育

yè yú jiào yù

业余教育 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 业余教育 trong tiếng Việt

  1. giáo dục ngoài giờ
  2. lớp học buổi tối
Tra từ liên quan