Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
稀粥

xī zhōu

稀粥 là gì?

稀粥 [xī zhōu] có nghĩa là cháo loãng; cháo mỏng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 稀粥 trong tiếng Việt

  1. cháo loãng
  2. cháo mỏng

Cách đọc và ghi nhớ 稀粥

稀粥 được đọc là xī zhōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cháo loãng; cháo mỏng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan